cầm tinh
Định nghĩa
- Động từ:
- Được sinh ra dưới sự chi phối của một con giáp trong 12 con giáp: "cầm tinh" chỉ việc một người có năm sinh âm lịch ứng với một con vật cụ thể trong hệ thống 12 con giáp của văn hóa Á Đông, được cho là ảnh hưởng đến tính cách và vận mệnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà tôi cầm tinh con mèo. (Bà tôi sinh năm Mão.)
- Theo lịch âm, người sinh năm 1990 cầm tinh con ngựa.
- Anh ấy cầm tinh con trâu nên tính cách rất chăm chỉ và kiên định.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầm tinh con...": Cấu trúc cố định, theo sau là tên một trong 12 con giáp.
- Trong gia đình, bố tôi cầm tinh con khỉ, còn mẹ tôi cầm tinh con dê.
- Dùng trong bói toán, tử vi: Thường được sử dụng khi luận giải về tính cách, công việc, hay hôn nhân dựa trên con giáp.
- Thầy tử vi nói người cầm tinh con rồng thường có khí chất lãnh đạo.
Biến thể và từ gần giống
- Tuổi (danh từ): Chỉ năm sinh theo can chi, thường dùng thay thế trong giao tiếp thông thường.
- Anh ấy tuổi Thìn. (Có nghĩa tương đương "Anh ấy cầm tinh con rồng.")
- Con giáp (danh từ): Chỉ một trong 12 con vật đại diện cho các năm.
- Chi (danh từ): Một trong 12 địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão...), tương ứng với 12 con giáp.
Từ đồng nghĩa
- Chị ấy thuộc tuổi Hợi.
- Tuổi con...: (Cách nói phổ biến) Chỉ năm sinh theo con giáp.
- Cậu ấy tuổi con chó.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cầm tinh" mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn so với cách nói "tuổi" thông thường. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài luận giải về tử vi, phong thủy.
- Luôn đi kèm với cụm "con + [tên con giáp]" (ví dụ: con chuột, con trâu, con hổ...). Không dùng đơn lẻ.
- Không nhầm lẫn với "cầm tinh" trong các ngữ cảnh khác (như "cầm tinh chỉ" - một động tác trong nghệ thuật biểu diễn). Ở đây, "tinh" có nghĩa là "tinh tú", "linh tính" của con giáp.